Mở menu

IFR là gì?

Quicknote IFR là gì?

1 phút đọc
Đọc bằng Tiếng Việt English 日本語
HII / BIOS Setup Terms cover

IFR là gì?

IFR, viết tắt của Internal Forms Representation, là encoding binary của setup form. Setup Browser parse IFR để biết form, question, condition và cách hiển thị/cấu hình setting.

Vai trò chính

  • Là output binary từ VFR.
  • Mô tả setup UI cho browser.
  • Chứa opcode cho form/question/condition/default.

Ví dụ public-safe

Một ý tưởng VFR rất rút gọn:

formset
  form
    oneof varid = SetupConfig.BootMode,
      option text = STRING_TOKEN(STR_UEFI), value = 1;
      option text = STRING_TOKEN(STR_LEGACY), value = 0;
    endoneof;
  endform;
endformset;

Trong thực tế, form sẽ cần thêm FormSet GUID, VarStore, string token và callback/config access nếu cần.

Checklist nhanh

  • IFR có được generate từ VFR không?
  • Question có link đúng VarStore không?
  • SuppressIf/GrayOutIf có hoạt động đúng không?

Ghi nhớ nhanh

VFR là source dễ đọc; IFR là binary form mà setup browser hiểu.

Bài liên quan

Nguồn tham khảo public

Thấy nội dung này hữu ích?

Lưu lại hoặc chia sẻ cho người cũng đang học firmware, BIOS/UEFI và embedded systems.

Nội dung liên quan

Một số bài viết, ghi chú hoặc project có liên quan đến nội dung bạn vừa đọc.

Biến note thành bài viết hoàn chỉnh

Notes là nơi ghi nhanh khái niệm.